tip

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

tiền boa

Ví dụ

Leave a tip at the restaurant.

Bản dịch

中文小费
Englishtip
Españolpropina
日本語チップ
한국어팁
Tiếng Việttiền boa
ไทยทิป
РусскийЧаевые