wage

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

時給

例文

The wage is $15 per hour.

多言語翻訳

中文时薪
Englishwage
Españolsalario por hora
日本語時給
한국어시급
Tiếng ViệtTiền lương
ไทยค่าแรง
РусскийЗаработная плата