promote
verb
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ส่งเสริม
ตัวอย่าง
▶
⏹
This promotes growth.
คำแปล
▶
⏹
中文
促进;提升
English
promote
Español
promover
日本語
促進する;昇進させる
한국어
촉진하다; 승진시키다
Tiếng Việt
thúc đẩy;thăng chức
ไทย
ส่งเสริม
Русский
продвигать
返回首页