establish
verb
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
建立
例句
▶
⏹
They established a new company in 2020.
多语言翻译
▶
⏹
中文
建立
English
establish
返回首页