sale

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

세일

예문

The sale ends Sunday.

다국어 번역

中文促销
Englishsale
Españolventa
日本語セール
한국어세일
Tiếng Việtkhuyến mãi
ไทยการขายลดราคา
Русскийраспродажа