coupon

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

优惠券

例句

Use this coupon for savings.

多语言翻译

中文优惠券
Englishcoupon
EspañolCupón
日本語クーポン
한국어쿠폰
Tiếng ViệtPhiếu giảm giá
ไทยคูปอง
РусскийКупон