underlie
verb
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
构成基础
例句
▶
⏹
Economic factors underlie the conflict.
多语言翻译
▶
⏹
中文
构成基础
English
underlie
返回首页