discount
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ส่วนลด
ตัวอย่าง
▶
⏹
Students get a 10% discount.
คำแปล
▶
⏹
中文
折扣
English
discount
Español
descuento
日本語
割引
한국어
할인
Tiếng Việt
Giảm giá
ไทย
ส่วนลด
Русский
скидка
返回首页