tax

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

세금

예문

Tax is included in the price.

다국어 번역

中文税
Englishtax
Españolimpuesto
日本語税金
한국어세금
Tiếng Việtthuế
ไทยภาษี
Русскийналог