receipt

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Hóa đơn

Ví dụ

Keep the receipt for refund.

Bản dịch

中文收据
Englishreceipt
Españolrecibo
日本語領収書
한국어영수증
Tiếng ViệtHóa đơn
ไทยใบเสร็จ
Русскийквитанция