mutual
adjective
托福词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
mutual
예문
▶
⏹
They have mutual respect for each other.
다국어 번역
▶
⏹
中文
相互的
English
mutual
返回首页