ATM

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Máy rút tiền tự động

Ví dụ

The ATM is outside.

Bản dịch

中文自动取款机
EnglishATM
EspañolCajero automático
日本語ATM
한국어현금자동입출금기
Tiếng ViệtMáy rút tiền tự động
ไทยตู้เอทีเอ็ม
Русскийбанкомат