prior

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

ưu tiên

Ví dụ

Prior experience helps.

Bản dịch

中文优先的
Englishprior
EspañolPrioritario
日本語優先の
한국어우선의
Tiếng Việtưu tiên
ไทยก่อนหน้า
Русскийприоритетный