prior
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
ưu tiên
Ví dụ
▶
⏹
Prior experience helps.
Bản dịch
▶
⏹
中文
优先的
English
prior
Español
Prioritario
日本語
優先の
한국어
우선의
Tiếng Việt
ưu tiên
ไทย
ก่อนหน้า
Русский
приоритетный
返回首页