duration
noun
托福词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
duration
예문
▶
⏹
The duration of the flight is six hours.
다국어 번역
▶
⏹
中文
持续时间
English
duration
返回首页