attic

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

屋根裏

例文

The attic has extra space.

多言語翻訳

中文阁楼
Englishattic
EspañolÁtico
日本語屋根裏
한국어다락방
Tiếng ViệtGác mái
ไทยห้องใต้หลังคา
РусскийЧердак