conclude
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
conclude
Ví dụ
▶
⏹
The study concluded that exercise reduces stress.
Bản dịch
▶
⏹
中文
得出结论
English
conclude
返回首页