basement
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
지하실
예문
▶
⏹
The basement is damp.
다국어 번역
▶
⏹
中文
地下室
English
basement
Español
Sótano
日本語
地下室
한국어
지하실
Tiếng Việt
Tầng hầm
ไทย
ห้องใต้ดิน
Русский
подвал
返回首页