cease
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
cease
Ví dụ
▶
⏹
The rain ceased after midnight.
Bản dịch
▶
⏹
中文
停止
English
cease
返回首页