storage

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

보관

예문

Use the storage room.

다국어 번역

中文储物
Englishstorage
Españolalmacenamiento
日本語保管
한국어보관
Tiếng ViệtLưu trữ
ไทยการจัดเก็บ
Русскийхранение