furniture rental

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

家具租赁

例句

Furniture rental is an option.

多语言翻译

中文家具租赁
Englishfurniture rental
Españolalquiler de muebles
日本語家具レンタル
한국어가구 렌탈
Tiếng ViệtCho thuê nội thất
ไทยการเช่าเฟอร์นิเจอร์
Русскийаренда мебели