IELTS

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

IELTS

Ví dụ

He scored 7.5 on the IELTS.

Bản dịch

中文雅思考试
EnglishIELTS