GRE

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

GRE

Ví dụ

She studied hard for the GRE.

Bản dịch

中文研究生入学考试
EnglishGRE