application fee
noun
托福词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
application fee
예문
▶
⏹
The application fee is $50.
다국어 번역
▶
⏹
中文
申请费
English
application fee
返回首页