utility bill

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

공과금 고지서

예문

The utility bill is high.

다국어 번역

中文水电账单
Englishutility bill
EspañolRecibo de servicios públicos
日本語公共料金の請求書
한국어공과금 고지서
Tiếng Việthóa đơn tiện ích
ไทยบิลค่าน้ำค่าไฟ
РусскийСчёт за коммунальные услуги