inventory check

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

kiểm kê hàng tồn kho

Ví dụ

Do an inventory check at move-in.

Bản dịch

中文物品核对
Englishinventory check
Españolverificación de inventario
日本語在庫確認
한국어재고 확인
Tiếng Việtkiểm kê hàng tồn kho
ไทยการตรวจสอบสินค้าคงคลัง
РусскийИнвентаризационная проверка