inventory check
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
kiểm kê hàng tồn kho
Ví dụ
▶
⏹
Do an inventory check at move-in.
Bản dịch
▶
⏹
中文
物品核对
English
inventory check
Español
verificación de inventario
日本語
在庫確認
한국어
재고 확인
Tiếng Việt
kiểm kê hàng tồn kho
ไทย
การตรวจสอบสินค้าคงคลัง
Русский
Инвентаризационная проверка
返回首页