case study
noun
托福词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
case study
ตัวอย่าง
▶
⏹
We analyzed a case study in class.
คำแปล
▶
⏹
中文
案例研究
English
case study
返回首页