room inspection
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
kiểm tra phòng
Ví dụ
▶
⏹
The room inspection is monthly.
Bản dịch
▶
⏹
中文
房间检查
English
room inspection
Español
inspección de habitación
日本語
客室点検
한국어
객실 점검
Tiếng Việt
kiểm tra phòng
ไทย
การตรวจห้องพัก
Русский
Осмотр номера
返回首页