sublet

noun/verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Cho thuê lại

Ví dụ

He sublets the room in summer.

Bản dịch

中文转租
Englishsublet
EspañolSubarrendar
日本語又貸し
한국어전대하다
Tiếng ViệtCho thuê lại
ไทยการให้เช่าช่วง
Русскийсубаренда