wi-fi

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

wi-fi

Ví dụ

The wi-fi is fast in the library.

Bản dịch

中文无线网络
Englishwi-fi