lease renewal

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Gia hạn hợp đồng thuê

Ví dụ

Ask about lease renewal.

Bản dịch

中文续租
Englishlease renewal
EspañolRenovación de arrendamiento
日本語契約更新
한국어임대차 갱신
Tiếng ViệtGia hạn hợp đồng thuê
ไทยการต่ออายุสัญญาเช่า
Русскийпродление аренды