energy
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
精力
例句
▶
⏹
Coffee gives me energy.
多语言翻译
▶
⏹
中文
精力
English
energy
返回首页