to-do list
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
to-do list
Ví dụ
▶
⏹
My to-do list is long.
Bản dịch
▶
⏹
中文
待办清单
English
to-do list
返回首页