cool-down
noun
托福词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
cool-down
例文
▶
⏹
Do a cool-down after exercise.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
放松
English
cool-down
返回首页