game
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
比赛
例句
▶
⏹
The game starts at 7 p.m.
多语言翻译
▶
⏹
中文
比赛
English
game
返回首页