key

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

chìa khóa

Ví dụ

I lost my key.

Bản dịch

中文钥匙
Englishkey
Españolllave
日本語鍵
한국어열쇠
Tiếng Việtchìa khóa
ไทยกุญแจ
Русскийключ