door

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

문

예문

Lock the door when leaving.

다국어 번역

中文门
Englishdoor
Españolpuerta
日本語ドア
한국어문
Tiếng ViệtCửa
ไทยประตู
Русскийдверь