podcast
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
podcast
Ví dụ
▶
⏹
The lecture is available as a podcast.
Bản dịch
▶
⏹
中文
播客
English
podcast
返回首页