window

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

窓

例文

Open the window for air.

多言語翻訳

中文窗户
Englishwindow
Españolventana
日本語窓
한국어창문
Tiếng ViệtCửa sổ
ไทยหน้าต่าง
Русскийокно