roof
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
หลังคา
ตัวอย่าง
▶
⏹
The roof leaks in rain.
คำแปล
▶
⏹
中文
屋顶
English
roof
Español
tejado
日本語
屋根
한국어
지붕
Tiếng Việt
Mái nhà
ไทย
หลังคา
Русский
Крыша
返回首页