garden

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

정원

예문

The garden is well-kept.

다국어 번역

中文花园
Englishgarden
EspañolJardín
日本語庭園
한국어정원
Tiếng Việtkhu vườn
ไทยสวน
Русскийсад