late-night bus

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

late-night bus

Ví dụ

The late-night bus runs until 2 AM.

Bản dịch

中文夜间巴士
Englishlate-night bus