utility bill
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
utility bill
Ví dụ
▶
⏹
We split the utility bill three ways.
Bản dịch
▶
⏹
中文
水电账单
English
utility bill
返回首页