trash
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
ゴミ
例文
▶
⏹
Take out the trash daily.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
垃圾
English
trash
Español
basura
日本語
ゴミ
한국어
쓰레기
Tiếng Việt
rác
ไทย
ขยะ
Русский
мусор
返回首页