art gallery
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
art gallery
Ví dụ
▶
⏹
The art gallery features student works.
Bản dịch
▶
⏹
中文
美术馆
English
art gallery
返回首页