iron

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

다리미

예문

The iron is in the closet.

다국어 번역

中文熨斗
Englishiron
Españolplancha
日本語アイロン
한국어다리미
Tiếng ViệtBàn là
ไทยเตารีด
Русскийутюг