campaign
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
campaign
Ví dụ
▶
⏹
The campaign lasted a month.
Bản dịch
▶
⏹
中文
竞选
English
campaign
返回首页