rating
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
rating
Ví dụ
▶
⏹
The rating is four stars.
Bản dịch
▶
⏹
中文
评分
English
rating
返回首页