exchange
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
exchange
Ví dụ
▶
⏹
The exchange policy is clear.
Bản dịch
▶
⏹
中文
换货
English
exchange
返回首页