meal plan

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

식사 플랜

예문

The meal plan has 10 meals a week.

다국어 번역

中文餐食计划
Englishmeal plan
Españolplan de comidas
日本語食事プラン
한국어식사 플랜
Tiếng ViệtKế hoạch bữa ăn
ไทยแผนมื้ออาหาร
Русскийплан питания