meal plan
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
식사 플랜
예문
▶
⏹
The meal plan has 10 meals a week.
다국어 번역
▶
⏹
中文
餐食计划
English
meal plan
Español
plan de comidas
日本語
食事プラン
한국어
식사 플랜
Tiếng Việt
Kế hoạch bữa ăn
ไทย
แผนมื้ออาหาร
Русский
план питания
返回首页