dormitory fee
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
宿舍费
例句
▶
⏹
The dormitory fee includes meals.
多语言翻译
▶
⏹
中文
宿舍费
English
dormitory fee
Español
Tarifa de dormitorio
日本語
寮費
한국어
기숙사비
Tiếng Việt
Phí ký túc xá
ไทย
ค่าหอพัก
Русский
плата за общежитие
返回首页